2021-06-15 17:28:13 Find the results of "

odds

" for you

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'odds' trong từ điển Lạc Việt

odds. [ɔdz] ... the odds are in our favour. ... to make odds even.

odds – Wiktionary tiếng Việt

odds số nhiều /ˈɑːdz/ ... to make odds even — làm cho hết so le, làm cho đều nhau.

Nghĩa của từ Odds - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

the odds are in our favour ta ở vào thế bất lợi. ... to make odds even làm cho hết so le, làm cho đều nhau.

Odds Portal: Odds Comparison, Sports Betting Odds

Sports odds comparison service at Odds Portal lets you compare sports betting odds & betting lines from 80+ major bookmakers. Bet at the biggest odds now!

Football Betting Odds | Build your Accumulators with oddschecker ...

Football betting comparing the best odds across all the major leagues and worldwide. Use our coupons to create an acca in seconds and place your bet.

Odds - Wikipedia

For the alternative rock band, see Odds (band). For playing chess with odds, i.e. with a handicap on one player, see Chess handicap. "Odds against" redirects here. For the 1966 documentary film, see The ...

Odds là gì, Nghĩa của từ Odds | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Odds là gì: / ɔds /, Danh từ số nhiều: lợi thế, sự chênh lệch; sự so le, tỷ lệ (tiền cuộc), sự khác nhau, sự xung đột, sự bất hoà, sự chấp (chơi cò, thể thao...), what's the odds?

ODDS | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của odds trong tiếng Anh. ... If you drive a car all your life, the odds are that you'll have an accident at some point. There are heavy odds against people succeeding in such a bad economic climate.

odds - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt, Việt ...

Tìm kiếm odds. Từ điển Anh-Việt - Danh từ: số nhiều, khả năng [có thể xảy ra]; cơ may. Từ điển Anh-Anh - noun: [plural] the possibility that something will happen :the chance that one thing will happen ...

Nghĩa của từ Over the odds - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

over the odds cần thiết, nhiều hơn mong đợi. ... Xem thêm odds.